English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hep

Best translation match:
English Vietnamese
hep
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biết thừa, biết tỏng
=to be hep to someone's trick+ biết tỏng cái trò chơi khăm của ai
- am hiểu những cái mới

May be synonymous with:
English English
hep; hip; hip to
informed about the latest trends

May related with:
English Vietnamese
hep
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biết thừa, biết tỏng
=to be hep to someone's trick+ biết tỏng cái trò chơi khăm của ai
- am hiểu những cái mới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: