English to Vietnamese
Search Query: henbane
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
henbane
|
* danh từ
- (thực vật học) cây kỳ nham - chất độc kỳ nham (lấy từ cây kỳ nham) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
henbane
|
cây ky ̀ nham ; cây kỳ nham ;
|
|
henbane
|
cây ky ̀ nham ; cây kỳ nham ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
henbane; black henbane; hyoscyamus niger; stinking nightshade
|
poisonous fetid Old World herb having sticky hairy leaves and yellow-brown flowers; yields hyoscyamine and scopolamine
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
henbane
|
* danh từ
- (thực vật học) cây kỳ nham - chất độc kỳ nham (lấy từ cây kỳ nham) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
