English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hen

Best translation match:
English Vietnamese
hen
* danh từ
- gà mái
- (định ngữ) mái (chim)
-(đùa cợt) đàn bà
!like a hen with one chicken
- tất cả bận rộn, lăng xăng rối rít

Probably related with:
English Vietnamese
hen
chị ; gà mái ; gà mái ạ ; gà ; khó tính xinh ; khó tính ; sau đó ;
hen
chị ; gà mái ; gà mái ạ ; gà ; khó tính ; sau đó ;

May be synonymous with:
English English
hen; biddy
adult female chicken

May related with:
English Vietnamese
brood-hen
* danh từ
- gà ấp
clucking hen
* danh từ
- gà ấp
grey-hen
* danh từ
- gà gô mái
hen-and-chickens
* danh từ
- (thực vật học) cây cảnh thiên hoa cầu
hen-coop
* danh từ
- lông gà
hen-harrier
* danh từ
- (động vật học) chim ó xanh
hen-hearted
* tính từ
- nhút nhát, nhát gan; khiếp nhược
hen-house
* danh từ
- chuồng gà
hen-party
* danh từ
-(đùa cợt) cuộc gặp gỡ toàn đàn bà; cuộc chiêu đâi toàn đàn bà
hen-roost
* danh từ
- giàn gà đậu (ban đêm)
hen-run
* danh từ
- sân nuôi gà vịt
news-hen
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, nữ ký giả
turkey-hen
* danh từ
- gà tây mái
water-hen
* danh từ
- (động vật học) gà nước
- chim sâm cầm
guinea-hen
* danh từ
- gà mái Nhật
hen-toed
* tính từ
- có ngón chân quặp vào (như) chân bồ câu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: