English to Vietnamese
Search Query: hemp
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hemp
|
* danh từ
- (thực vật học) cây gai dầu - sợi gai dầu -(đùa cợt) dây treo cổ, dây thắt cổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hemp
|
bằng sợi gai có thể ;
|
|
hemp
|
bằng sợi gai có thể ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hemp; cannabis
|
any plant of the genus Cannabis; a coarse bushy annual with palmate leaves and clusters of small green flowers; yields tough fibers and narcotic drugs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bowstring-hemp
|
* danh từ
- (thực vật) cây đuôi hổ |
|
indian hemp
|
* danh từ
- cây gai dầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
