English to Vietnamese
Search Query: hemispheric
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hemispheric
|
* tính từ
- (thuộc) bán cầu; có hình bán cầu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hemispheric
|
bán cầu ;
|
|
hemispheric
|
bán cầu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hemisphere
|
* danh từ
- bàn cầu =the Northern hemisphere+ bán cầu bắc |
|
hemispheric
|
* tính từ
- (thuộc) bán cầu; có hình bán cầu |
|
hemispherical
|
* tính từ
- (thuộc) bán cầu; có hình bán cầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
