English to Vietnamese
Search Query: hem
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hem
|
* danh từ
- đường viền (áo, quần...) * ngoại động từ - viền - (+ in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh =to hem in the enemy+ bao vây quân địch * danh từ - tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng * nội động từ - e hèm; đằng hắng, hắng giọng !to hem and haw - nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ * thán từ - hèm!, e hèm! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hem
|
biên ; váy ;
|
|
hem
|
váy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hem; ahem
|
the utterance of a sound similar to clearing the throat; intended to get attention, express hesitancy, fill a pause, hide embarrassment, warn a friend, etc.
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hem-stitch
|
* danh từ
- mũi khâu giua * ngoại động từ - giua (mùi soa...) |
|
hem-line
|
* danh từ
- mép, gấu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
