English to Vietnamese
Search Query: helter-skelter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
helter-skelter
|
* & phó từ
- tán loạn, hỗn loạn =to run away helter-skelter+ chạy tán loạn * danh từ - sự tán loạn, tình trạng hỗn loạn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
helter-skelter; chaotic
|
lacking a visible order or organization
|
|
helter-skelter; pell-mell
|
with undue hurry and confusion
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
