English to Vietnamese
Search Query: helplessness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
helplessness
|
* danh từ
- tình trạng không tự lo liệu được, tình trạng không tự lực được - tình trạng không được sự giúp đỡ; tình trạng không nơi nương tựa, tình trạng bơ vơ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
helplessness
|
bất lực ; lực ;
|
|
helplessness
|
bất lực ; lực ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
helplessness; impuissance; weakness
|
powerlessness revealed by an inability to act
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
helplessness
|
* danh từ
- tình trạng không tự lo liệu được, tình trạng không tự lực được - tình trạng không được sự giúp đỡ; tình trạng không nơi nương tựa, tình trạng bơ vơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
