English to Vietnamese
Search Query: helpless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
helpless
|
* tính từ
- không tự lo liệu được, không tự lực được =a helpless invalid+ một người tàn phế không tự lực được - không được sự giúp đỡ; không nơi nương tựa, bơ vơ =a helpless child+ một em bé không nơi nương tựa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
helpless
|
bất lực ; dẫm ; giúp gì được cho họ ; giúp đỡ ; không giúp được gì ; không hiệu quả cho lắm ; kẻ bất lực ; nữ ; sức chống cự ; thấy bất lực ; thật vô dụng ; tuyệt vọng ; vô dụng ; vô phương cứu giúp ; vô vọng ; vô ; vô ích ; vọng ; yếu đuối ; ích gì ; đứa trẻ ; đứng nhìn bất lực ;
|
|
helpless
|
bất lực ; dẫm ; giúp gì được cho họ ; giúp đỡ ; không giúp được gì ; không hiệu quả cho lắm ; kẻ bất lực ; nữ ; sức chống cự ; thấy bất lực ; thật vô dụng ; tuyệt vọng ; vô dụng ; vô phương cứu giúp ; vô vọng ; vô ; vô ích ; vọng ; yếu đuối ; ích gì ; đứa trẻ ; đứa ; đứng nhìn bất lực ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
helpless; incapacitated
|
lacking in or deprived of strength or power
|
|
helpless; lost
|
unable to function; without help
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
helplessness
|
* danh từ
- tình trạng không tự lo liệu được, tình trạng không tự lực được - tình trạng không được sự giúp đỡ; tình trạng không nơi nương tựa, tình trạng bơ vơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
