English to Vietnamese
Search Query: helpfulness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
helpfulness
|
* danh từ
- sự giúp ích; tính chất có ích |
May be synonymous with:
| English | English |
|
helpfulness; kindliness
|
friendliness evidence by a kindly and helpful disposition
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
helpful
|
* tính từ
- giúp đỡ; giúp ích; có ích |
|
helpfulness
|
* danh từ
- sự giúp ích; tính chất có ích |
|
helping
|
* danh từ
- sự giúp đỡ - phần thức ăn đưa mời =second helping+ phần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai |
|
self-help
|
* danh từ
- sự tự lực |
|
context sensitive help key
|
- (Tech) khóa giúp theo nội dung
|
|
context-sensitive help
|
- (Tech) giúp đỡ giải thích bén nhạy
|
|
contextual help
|
- (Tech) giúp đỡ thuộc bối cảnh
|
|
home help
|
* danh từ
- người giúp việc nhà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
