English to Vietnamese
Search Query: helper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
helper
|
* danh từ
- người giúp đỡ - người giúp việc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
helper
|
giúp việc ; giúp đỡ ; sự tiếp trợ ; trợ lý ; để giúp các bạn ;
|
|
helper
|
giúp việc ; giúp đỡ ; sự tiếp trợ ; trợ lý ; để giúp các bạn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
helper; assistant; help; supporter
|
a person who contributes to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
|
|
helper; benefactor
|
a person who helps people or institutions (especially with financial help)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mother's helper
|
* danh từ
- người đàn bà giúp việc trong gia đình |
|
fellow-helper
|
* danh từ
- người trợ thủ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
