English to Vietnamese
Search Query: helminthic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
helminthic
|
* tính từ
- (thuộc) giun sán - tẩy giun sán; trừ giun sán * danh từ - (y học) thuốc giun sán |
May be synonymous with:
| English | English |
|
helminthic; anthelminthic; anthelmintic; vermifuge
|
a medication capable of causing the evacuation of parasitic intestinal worms
|
|
helminthic; anthelminthic; anthelmintic; parasiticidal
|
capable of expelling or destroying parasitic worms
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
helminthic
|
* tính từ
- (thuộc) giun sán - tẩy giun sán; trừ giun sán * danh từ - (y học) thuốc giun sán |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
