English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: helicopter

Best translation match:
English Vietnamese
helicopter
* danh từ
- máy bay lên thẳng

Probably related with:
English Vietnamese
helicopter
bay thẳng ; bay trư ̣ c thăng ; bay trực thăng ; bay ; bay đến ; c thăng ; chiê ́ c trư ̣ c thăng ; chiếc máy bay trực thăng ; chiếc máy bay ; chiếc trực thăng của ; chiếc trực thăng ; chiếc trực ; dùng trực thăng để kéo ; gupta ; máy bay trực thăng ; thăng nữa kìa ; thăng ; thăng đến ; trực thăng bay ; trực thăng mà ; trực thăng này ; trực thăng ;
helicopter
bay thẳng ; bay trư ̣ c thăng ; bay trực thăng ; bay ; bay đến ; c thăng ; chiếc máy bay ; chiếc trực thăng của ; chiếc trực thăng ; chiếc trực ; dùng trực thăng để kéo ; gupta ; máy bay trực thăng ; thăng nữa kìa ; thăng ; thăng đến ; trực thăng bay ; trực thăng mà ; trực thăng này ; trực thăng ;

May be synonymous with:
English English
helicopter; chopper; eggbeater; whirlybird
an aircraft without wings that obtains its lift from the rotation of overhead blades

May related with:
English Vietnamese
helicopter
* danh từ
- máy bay lên thẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: