English to Vietnamese
Search Query: helicopter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
helicopter
|
* danh từ
- máy bay lên thẳng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
helicopter
|
bay thẳng ; bay trư ̣ c thăng ; bay trực thăng ; bay ; bay đến ; c thăng ; chiê ́ c trư ̣ c thăng ; chiếc máy bay trực thăng ; chiếc máy bay ; chiếc trực thăng của ; chiếc trực thăng ; chiếc trực ; dùng trực thăng để kéo ; gupta ; máy bay trực thăng ; thăng nữa kìa ; thăng ; thăng đến ; trực thăng bay ; trực thăng mà ; trực thăng này ; trực thăng ;
|
|
helicopter
|
bay thẳng ; bay trư ̣ c thăng ; bay trực thăng ; bay ; bay đến ; c thăng ; chiếc máy bay ; chiếc trực thăng của ; chiếc trực thăng ; chiếc trực ; dùng trực thăng để kéo ; gupta ; máy bay trực thăng ; thăng nữa kìa ; thăng ; thăng đến ; trực thăng bay ; trực thăng mà ; trực thăng này ; trực thăng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
helicopter; chopper; eggbeater; whirlybird
|
an aircraft without wings that obtains its lift from the rotation of overhead blades
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
helicopter
|
* danh từ
- máy bay lên thẳng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
