English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: helicon

Best translation match:
English Vietnamese
helicon
* danh từ
- (thần thoại,thần học) ngọn núi của nàng Thơ
- nguồn thơ, nguồn thi hứng
- (helicon) kèn tuba lớn (trong các dàn nhạc quân đội)

May be synonymous with:
English English
helicon; bombardon
a tuba that coils over the shoulder of the musician

May related with:
English Vietnamese
helicon
* danh từ
- (thần thoại,thần học) ngọn núi của nàng Thơ
- nguồn thơ, nguồn thi hứng
- (helicon) kèn tuba lớn (trong các dàn nhạc quân đội)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: