English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heir

Best translation match:
English Vietnamese
heir
* danh từ
- người thừa kế, người thừa tự
- (nghĩa bóng) người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp)

Probably related with:
English Vietnamese
heir
con kế tự ; con thừa kế ; kẻ kế nghiệp ; kẻ kế tự ; kế nghiệp ; kế tự ; kế vị ; kế ; là người thừa kế ; làm người kế nghiệp ; người kế nghiệp ; người kế thừa ; người kế vị ; người kế ; người thừa kế của ; người thừa kế ; nợ ; thừa kế ; thừa ; ̀ ngươ ;
heir
con kế tự ; con thừa kế ; kẻ kế nghiệp ; kẻ kế tự ; kế nghiệp ; kế tự ; kế vị ; kế ; là người thừa kế ; người kế nghiệp ; người kế thừa ; người kế vị ; người kế ; người thừa kế của ; người thừa kế ; nợ ; thừa kế ; thừa ; ̀ ngươ ;

May be synonymous with:
English English
heir; heritor; inheritor
a person who is entitled by law or by the terms of a will to inherit the estate of another
heir; successor
a person who inherits some title or office

May related with:
English Vietnamese
heir-at-low
* danh từ
- người được quyền thừa kế theo huyết tộc
joint-heir
* danh từ
- người cùng kế thừa
fellow-heir
* danh từ
- người cùng thừa kế
heir apparent
* danh từ
- người thừa kế hiển nhiên
heir presumptive
* danh từ
- người thừa kế trước mắt
heir-at-law
* danh từ
- người thừa kế theo pháp luật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: