English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heighten

Best translation match:
English Vietnamese
heighten
* ngoại động từ
- làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao
- tăng thêm, tăng cường
=to heighten someone's anger+ tăng thêm sự giận dữ của ai
- làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...)
* nội động từ
- cao lên
- tăng lên

Probably related with:
English Vietnamese
heighten
nhấn mạnh ;
heighten
nhấn mạnh ;

May be synonymous with:
English English
heighten; rise
become more extreme
heighten; boost; enhance; hike; hike up; raise
increase
heighten; sharpen
make (one's senses) more acute
heighten; compound; deepen; intensify
make more intense, stronger, or more marked

May related with:
English Vietnamese
heighten
* ngoại động từ
- làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao
- tăng thêm, tăng cường
=to heighten someone's anger+ tăng thêm sự giận dữ của ai
- làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...)
* nội động từ
- cao lên
- tăng lên
heighten
nhấn mạnh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: