English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: height

Best translation match:
English Vietnamese
height
* danh từ
- chiều cao, bề cao; độ cao
=to be 1.70m in height+ cao 1 mét 70
=height above sea level+ độ cao trên mặt biển
- điểm cao, đỉnh
- (từ lóng) tột độ, đỉnh cao nhất
=to be at its height+ lên đến đỉnh cao nhất

Probably related with:
English Vietnamese
height
bề cao ; cao lạ ; cao lớn ; cao ; cao điểm ; chiều cao nhỉ ; chiều cao ; diểm ; trên độ cao ; tầm cao ; u cao ; vóc cao ; đỉnh cao ; độ cao ; ̀ u cao ;
height
bề cao ; cao lạ ; cao lớn ; cao ; cao điểm ; chiều cao nhỉ ; chiều cao ; trên độ cao ; tầm cao ; u cao ; đỉnh cao ; độ cao ; ̀ u cao ;

May be synonymous with:
English English
height; tallness
the vertical dimension of extension; distance from the base of something to the top
height; acme; elevation; meridian; peak; pinnacle; summit; superlative; tiptop; top
the highest level or degree attainable; the highest stage of development
height; stature
(of a standing person) the distance from head to foot
height; altitude
elevation especially above sea level or above the earth's surface

May related with:
English Vietnamese
height-indicator
* danh từ
- máy chỉ độ cao
effective height of antenna
- (Tech) độ cao hữu hiệu của ăngten
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: