English to Vietnamese
Search Query: hefty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hefty
|
* tính từ
- lực lưỡng, vạm vỡ, khoẻ mạnh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nặng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hefty
|
giá mạnh ; giảm ; nặng kí ; nặng kí đó ; nặng ;
|
|
hefty
|
giá mạnh ; giảm ; nặng kí ; nặng kí đó ; nặng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hefty; brawny; muscular; powerful; sinewy
|
(of a person) possessing physical strength and weight; rugged and powerful
|
|
hefty; goodish; goodly; healthy; respectable; sizable; sizeable; tidy
|
large in amount or extent or degree
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hefty
|
* tính từ
- lực lưỡng, vạm vỡ, khoẻ mạnh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nặng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
