English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heft

Best translation match:
English Vietnamese
heft
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- trọng lượng, sức nặng
- sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấc lên để ước lượng sức nặng

May be synonymous with:
English English
heft; heftiness; massiveness; ponderosity; ponderousness
the property of being large in mass
heft; heave; heave up; heft up
lift or elevate

May related with:
English Vietnamese
heft
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- trọng lượng, sức nặng
- sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấc lên để ước lượng sức nặng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: