English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heeled

Best translation match:
English Vietnamese
heeled
* tính từ
- có gót
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có tiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mang súng lục

Probably related with:
English Vietnamese
heeled
võ khí đấy ;
heeled
võ khí đấy ;

May related with:
English Vietnamese
cow-heel
* danh từ
- chân bò hầm
hairy-heeled
* tính từ
- (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy
heel tendon
* danh từ
- (giải phẫu) gân gót
heel-and-toe
* tính từ
- phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân
=heel-and-toe walking+ cuộc thi đi bộ phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân
heel-piece
* danh từ
- miếng da gót (giày)
- gót giày
heeled
* tính từ
- có gót
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có tiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mang súng lục
light-heeled
* tính từ
- nhanh chân
achilles heel
* danh từ
- điểm yếu
stiletto heel
* danh từ
- gót cao, rất nhỏ ở giày phụ nữ
well-heeled
* tính từ
- giàu có
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: