English to Vietnamese
Search Query: heel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heel
|
* danh từ
- gót chân - gót móng (ngựa...); (số nhiều) chân sau (loài thú bốn chân) - gót (giày, bít tất) - đầu cán vĩ (đàn viôlông); đầu cong (của gậy đánh gôn) - (hàng hải) đuôi sống tàu; chân cột buồm - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ đê tiện, kẻ đáng khinh !Achilles' heel - gót A-sin, điểm dễ bị tổn thương !at somebody's heel !at (on, upon) somebody's heels - theo sát gót ai !to be carried with the heels foremost - đã cho vào sáu tấm đem đi !to come to heel - lẽo đẽo theo sau chủ (chó) !to come (follow) upon the heels of somebody - theo sát gót ai !to cool (kick) one's heels - đứng chờ mỏi gối !to be down at heel(s) - (xem) down !to fling (pick) up one's heels !to show a clean pair of heels !to take to one's heels - vắt chân lên cỏ mà chạy; bỏ chạy !to gets (have) the heels of somebody !to show the heels to somebody - chạy vượt ai, chạy nhanh hơn ai !hairy about (at, in) the heel - (xem) hairy !head over heels !heels over head - lộn tùng phèo !the iron heel - gót sắt; sự áp chế tàn bạo !to kick up one's heels - chết - (từ lóng) nhảy cỡn lên !to lay (clap, set) somebody by the heels - bắt bỏ tù ai, bắt giam ai; giam hãm ai !out at heels - rách gót (bít tất) - đi bít tất rách gót; ăn mặc nghèo nàn rách rưới !to turn on one's heels - (xem) turn !to turn up one's heels - chết !under heel - bị giày xéo, sống dưới gót giày * ngoại động từ - đóng (gót giày); đan gót (bít tất) - theo sát gót - (thể dục,thể thao) ((thường) + out) đá gót (để đẩy quả bóng ra khỏi chỗ đang xô lấn) - (thể dục,thể thao) đánh bằng đầu cong của gậy (đánh gôn) * nội động từ - giậm gót chân (khi nhảy múa) * nội động từ - (hàng hải) sự nghiêng đi (tàu thuỷ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heel
|
gót chân ; gót giày ; gót khi ; gót ; hỏng ; khấu ; mau ; một hạn chế rằng ; đứng lại ;
|
|
heel
|
gót chân ; gót giày ; gót ; hỏng ; khấu ; mau ; đứng lại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heel; blackguard; bounder; cad; dog; hound
|
someone who is morally reprehensible
|
|
heel; list
|
tilt to one side
|
|
heel; reheel
|
put a new heel on
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cow-heel
|
* danh từ
- chân bò hầm |
|
heel tendon
|
* danh từ
- (giải phẫu) gân gót |
|
heel-and-toe
|
* tính từ
- phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân =heel-and-toe walking+ cuộc thi đi bộ phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân |
|
heel-piece
|
* danh từ
- miếng da gót (giày) - gót giày |
|
heeled
|
* tính từ
- có gót - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có tiền - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mang súng lục |
|
achilles heel
|
* danh từ
- điểm yếu |
|
stiletto heel
|
* danh từ
- gót cao, rất nhỏ ở giày phụ nữ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
