English to Vietnamese
Search Query: heedful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heedful
|
* tính từ
- chú ý, lưu ý, để ý |
May be synonymous with:
| English | English |
|
heedful; attentive; paying attention; thoughtful
|
taking heed; giving close and thoughtful attention
|
|
heedful; careful
|
cautiously attentive
|
|
heedful; advertent
|
giving attention
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heedful
|
* tính từ
- chú ý, lưu ý, để ý |
|
heedfulness
|
* danh từ
- sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
