English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heed

Best translation match:
English Vietnamese
heed
* danh từ
- (Ê-cốt) sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý
=to give (pay, take) heed to+ chú ý đến, lưu ý đến
=to take no heed+ không chú ý đến, không lưu ý đến
* ngoại động từ
- (Ê-cốt) (văn học) chú ý, lưu ý, để ý
=to heed someone's advice+ chú ý đến lời khuyên

Probably related with:
English Vietnamese
heed
chú ý ; chú ý đê ; chú ý đê ́ n ; chú ý đê ́ ; coi chừng ; giữ mình ; giữ ; hãy chú ý ; hãy lưu tâm tới ; khuyên ; khá giữ mình ; khá giữ mình đừng ; lắng nghe ; nghe ; nhìn chăm chăm ; nhận lời khuyên từ ; nín ; tuân thủ ; tuân ; tôn ; để ý tới ;
heed
chú ý ; chú ý đê ; chú ý đê ́ n ; chú ý đê ́ ; coi chừng ; giữ mình ; giữ ; hãy lưu tâm tới ; khuyên ; khá giữ mình đừng ; lắng nghe ; nghe theo ; nghe ; nhìn chăm chăm ; nhận lời khuyên từ ; nín ; tuân thủ ; tuân ; tôn ; để ý tới ;

May be synonymous with:
English English
heed; attentiveness; paying attention; regard
paying particular notice (as to children or helpless people)
heed; listen; mind
pay close attention to; give heed to

May related with:
English Vietnamese
heedful
* tính từ
- chú ý, lưu ý, để ý
heedfulness
* danh từ
- sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: