English to Vietnamese
Search Query: hector
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hector
|
* danh từ
- kẻ bắt nạt, kẻ ăn hiếp - kẻ hay làm phách; kẻ hay hăm doạ, quát tháo ầm ĩ - kẻ hay khoe khoang khoác lác ầm ĩ * động từ - bắt nạt, ăn hiếp - doạ nạt ầm ĩ, quát tháo ầm ĩ - khoe khoang khoác lác ầm ĩ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hector
|
cung thủ ; hector cũng chỉ ; hoàng tử hector ; nào ; tên làm phách ; vậy ;
|
|
hector
|
cung thủ ; hector cũng chỉ ; hoàng tử hector ; nào ; tên làm phách ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hector; ballyrag; boss around; browbeat; bully; bullyrag; push around; strong-arm
|
be bossy towards
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hector
|
* danh từ
- kẻ bắt nạt, kẻ ăn hiếp - kẻ hay làm phách; kẻ hay hăm doạ, quát tháo ầm ĩ - kẻ hay khoe khoang khoác lác ầm ĩ * động từ - bắt nạt, ăn hiếp - doạ nạt ầm ĩ, quát tháo ầm ĩ - khoe khoang khoác lác ầm ĩ |
|
hector
|
cung thủ ; hector cũng chỉ ; hoàng tử hector ; nào ; tên làm phách ; vậy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
