English to Vietnamese
Search Query: hectic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hectic
|
* tính từ
- cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa =for a hectic moment+ trong một lúc cuồng nhiệt - (thuộc) lao phổi; mắc bệnh lao phổi =hectic fever+ sốt lao phổi - ửng đỏ vì lên cơn sốt * danh từ - sốt lao phổi - người mắc bệnh lao phổi - sự ửng đỏ vì lên cơn sốt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hectic
|
bận rộn ; sầm uất này ; tất bật ;
|
|
hectic
|
bận rộn ; tất bật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hectic; feverish
|
marked by intense agitation or emotion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hectically
|
* phó từ
- sôi nổi, cuồng nhiệt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
