English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heckle

Best translation match:
English Vietnamese
heckle
* danh từ
- (như) hackle
* ngoại động từ (hackle)
- chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép
- kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả)
* ngoại động từ
- truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử...)

Probably related with:
English Vietnamese
heckle
chất vấn ;
heckle
chất vấn ;

May be synonymous with:
English English
heckle; hatchel
a comb for separating flax fibers
heckle; hackle; hatchel
comb with a heckle

May related with:
English Vietnamese
heckle
* danh từ
- (như) hackle
* ngoại động từ (hackle)
- chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép
- kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả)
* ngoại động từ
- truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: