English to Vietnamese
Search Query: heckle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heckle
|
* danh từ
- (như) hackle * ngoại động từ (hackle) - chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép - kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả) * ngoại động từ - truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heckle
|
chất vấn ;
|
|
heckle
|
chất vấn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heckle; hatchel
|
a comb for separating flax fibers
|
|
heckle; hackle; hatchel
|
comb with a heckle
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heckle
|
* danh từ
- (như) hackle * ngoại động từ (hackle) - chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép - kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả) * ngoại động từ - truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
