English to Vietnamese
Search Query: heck
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heck
|
* danh từ
- cái đăng (đặt ở ngang sông để bắt cá) - (nói trại) địa ngục * thán từ - (nói trại) đồ quỷ tha!, đồ chết tiệt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heck
|
chết thật ; chết tiệt gì ; chết tiệt này ; chết tiệt ; có ; cảnh ; gì mà ; gì vậy ; gì ; kiếp thật ; kệ mẹ ; làm ; oh ; thế này ; tôi thề ; uhm ; vậy ;
|
|
heck
|
chết thật ; chết tiệt gì ; chết tiệt này ; chết tiệt ; có ; cảnh ; gì mà ; gì vậy ; gì ; kiếp thật ; kệ mẹ ; làm ; oh ; thế này ; tôi thề ; uhm ; vậy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heck
|
* danh từ
- cái đăng (đặt ở ngang sông để bắt cá) - (nói trại) địa ngục * thán từ - (nói trại) đồ quỷ tha!, đồ chết tiệt |
|
heck
|
chết thật ; chết tiệt gì ; chết tiệt này ; chết tiệt ; có ; cảnh ; gì mà ; gì vậy ; gì ; kiếp thật ; kệ mẹ ; làm ; oh ; thế này ; tôi thề ; uhm ; vậy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
