English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heavily

Best translation match:
English Vietnamese
heavily
* phó từ
- nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=a heavily loaded truck+ một xe chở nặng, một xe chất nặng hàng hoá
=to be punished heavily+ bị phạt nặng

Probably related with:
English Vietnamese
heavily
chặt chẽ ; cái ; hạng nặng ; mạnh ; nhiều ; nặng nề do ; nặng nề ; nặng quá ; nặng ; rõ ; rất nhiều ; sâu sắc ; thoái nặng nề ; được ;
heavily
chặt chẽ ; hạng nặng ; mạnh ; nhiều ; nặng nề do ; nặng nề ; nặng quá ; nặng ; rõ ; rất nhiều ; sâu sắc ; trang ;

May be synonymous with:
English English
heavily; to a great extent
to a considerable degree
heavily; heavy
slowly as if burdened by much weight
heavily; hard; intemperately
indulging excessively

May related with:
English Vietnamese
heavily
* phó từ
- nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=a heavily loaded truck+ một xe chở nặng, một xe chất nặng hàng hoá
=to be punished heavily+ bị phạt nặng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: