English to Vietnamese
Search Query: heavenly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heavenly
|
* tính từ
- (thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường =heavenly bodies+ các thiên thể - (thông tục) tuyệt trần, siêu phàm =heavenly beauty+ sắc đẹp tuyệt trần |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heavenly
|
hương ở trên trời ; thiên thần ; thiên ; thiên đường ; thần thánh ; trên trời ; trời ; ở trên trời vốn ;
|
|
heavenly
|
hương ở trên trời ; t tuyê ̣ t ; thiên thần ; thiên ; thiên đường ; thần thánh ; trên trời ; trời ; trời đã ; ̣ t tuyê ̣ t ; ở trên trời vốn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heavenly; celestial
|
relating to or inhabiting a divine heaven
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heavenly
|
* tính từ
- (thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường =heavenly bodies+ các thiên thể - (thông tục) tuyệt trần, siêu phàm =heavenly beauty+ sắc đẹp tuyệt trần |
|
heavenliness
|
* danh từ
- xem heavenly |
|
heavenly-minded
|
* tính từ
- sùng tín, sùng đạo, mộ đạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
