English to Vietnamese
Search Query: heathland
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heathland
|
* danh từ
- vùng có cây thạch nam |
May be synonymous with:
| English | English |
|
heathland; heath
|
a tract of level wasteland; uncultivated land with sandy soil and scrubby vegetation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heathland
|
* danh từ
- vùng có cây thạch nam |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
