English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heather

Best translation match:
English Vietnamese
heather
* danh từ
- (thực vật học) cây thạch nam
!to take to the heather
- (Ê-cốt) trở thành kẻ sống ngoài vòng pháp luật; trốn vào rừng làm nghề ăn cướp

Probably related with:
English Vietnamese
heather
cây thạch ; thạch nam ; thạch thảo ;
heather
cây thạch ; thạch nam ; thạch thảo ;

May be synonymous with:
English English
heather; broom; calluna vulgaris; ling; scots heather
common Old World heath represented by many varieties; low evergreen grown widely in the northern hemisphere
heather; heather mixture
interwoven yarns of mixed colors producing muted greyish shades with flecks of color

May related with:
English Vietnamese
heather
* danh từ
- (thực vật học) cây thạch nam
!to take to the heather
- (Ê-cốt) trở thành kẻ sống ngoài vòng pháp luật; trốn vào rừng làm nghề ăn cướp
heather
cây thạch ; thạch nam ; thạch thảo ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: