English to Vietnamese
Search Query: heartless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heartless
|
* tính từ
- vô tình, không có tình - nhẫn tâm; ác |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heartless
|
cướp ; thật vô tình bạc bẽo ; trái tim ; vô tâm ; vô tình ;
|
|
heartless
|
cướp ; thật vô tình bạc bẽo ; trái tim ; vô tâm ; vô tình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heartless; hardhearted
|
lacking in feeling or pity or warmth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heartlessness
|
* danh từ
- sự vô tâm, sự nhẫn tâm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
