English to Vietnamese
Search Query: heartiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heartiness
|
* danh từ
- sự vui vẻ, sự thân mật, sự nồng nhiệt - sự thành thật, sự chân thành, sự thật tâm, sự thật lòng - sự mạnh khoẻ, sự cường tráng, sự tráng kiện |
May be synonymous with:
| English | English |
|
heartiness; dynamism; vigor; vigour
|
active strength of body or mind
|
|
heartiness; wholeheartedness
|
the quality of hearty sincerity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heartiness
|
* danh từ
- sự vui vẻ, sự thân mật, sự nồng nhiệt - sự thành thật, sự chân thành, sự thật tâm, sự thật lòng - sự mạnh khoẻ, sự cường tráng, sự tráng kiện |
|
hearty
|
* tính từ
- vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt =a hearty welcome+ sự tiếp đón nồng nhiệt - thành thật, chân thật, thật tâm; thật lòng =hearty support+ sự ủng hộ thật tâm - mạnh khoẻ, cường tráng, tráng kiện =to be hale and hearty+ còn khoẻ mạnh tráng kiện - thịnh soạn, hậu hĩ (bữa ăn) - ăn uống khoẻ, ăn uống ngon lành (người ăn, người uống) * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người táo bạo dũng cảm - (hàng hải) my hearties! các bạn thuỷ thủ -(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) vận động viên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
