English to Vietnamese
Search Query: heartily
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heartily
|
* phó từ
- vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt =to welcome heartily+ tiếp đón nồng nhiệt - thành thật, chân thành, thật tâm, thật lòng - khoẻ; ngon lành (ăn uống) - rất, hoàn toàn, hết sức; thật sự =I am heartily sick of it+ tôi thật sự chán ngấy cái đó rồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heartily
|
hết lòng mà ; hết lòng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heartily; cordially; warmly
|
in a hearty manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heartily
|
* phó từ
- vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt =to welcome heartily+ tiếp đón nồng nhiệt - thành thật, chân thành, thật tâm, thật lòng - khoẻ; ngon lành (ăn uống) - rất, hoàn toàn, hết sức; thật sự =I am heartily sick of it+ tôi thật sự chán ngấy cái đó rồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
