English to Vietnamese
Search Query: hearth
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hearth
|
* danh từ
- nền lò sưởi, lòng lò sưởi - khoảng lát (đá, xi măng, gạch...) trước lò sưởi - (kỹ thuật) đáy lò, lòng lò (lò luyện kim...) - gia đình, tổ ấm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hearth
|
lò sưởi lát ; lò sưởi ; lò ; lạnh giá ; than lửa ;
|
|
hearth
|
lò sưởi ; lạnh giá ; than lửa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hearth; fireplace; open fireplace
|
an open recess in a wall at the base of a chimney where a fire can be built
|
|
hearth; fireside
|
home symbolized as a part of the fireplace
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hearth-rug
|
* danh từ
- thảm trải trước lò sưởi |
|
open-hearth
|
* tính từ
- thuộc lò Martin |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
