English to Vietnamese
Search Query: heartfelt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heartfelt
|
* tính từ
- chân thành, thành tâm =heartfelt condolences+ lời chia buồn chân thành =heartfelt sympathy+ sự thông cảm chân thành =heartfelt gratitude+ lòng biết ơn chân thành |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heartfelt
|
câu chân thành ; từ tận đáy lòng ;
|
|
heartfelt
|
câu chân thành ; từ tận đáy lòng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heartfelt; dear; devout; earnest
|
earnest
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heartfelt
|
* tính từ
- chân thành, thành tâm =heartfelt condolences+ lời chia buồn chân thành =heartfelt sympathy+ sự thông cảm chân thành =heartfelt gratitude+ lòng biết ơn chân thành |
|
heartfelt
|
câu chân thành ; từ tận đáy lòng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
