English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hearten

Best translation match:
English Vietnamese
hearten
* ngoại động từ
- ((thường) + up) cổ vũ, động viên, làm cho phấn khởi
=a heartening news+ một tin tức rất phấn khởi
* nội động từ
- to hearten up phấn khởi lên

May be synonymous with:
English English
hearten; cheer; embolden; recreate
give encouragement to

May related with:
English Vietnamese
heartening
* tính từ
- cổ vũ, khích lệ, phấn khích
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: