English to Vietnamese
Search Query: heart-whole
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heart-whole
|
* tính từ
- (như) heart-free - thành thật, chân thật, thật tâm - can đảm, dũng cảm, không sợ hãi, không khiếp sợ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
heart-whole; whole-souled; wholehearted
|
with unconditional and enthusiastic devotion
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
