English to Vietnamese
Search Query: heart-strings
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heart-strings
|
* danh từ
- (nghĩa bóng) những tình cảm sâu sắc nhất; những xúc động sâu xa nhất =to pull at someone's heart-strings+ kích động những tình cảm sâu sắc nhất của ai, làm cho ai hết sức cảm động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
