English to Vietnamese
Search Query: heap
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
heap
|
* danh từ
- đống =a heap of sand+ một đống cát - (thông tục) rất nhiều =there is heaps more to say on this question+ còn có thể nói rất nhiều về vấn đề này =heaps of times+ rất nhiều lần =heaps of people+ rất nhiều người - (số nhiều dùng như phó từ) nhiều, lắm =he is heaps better+ nó khá (đỡ) nhiều rồi !to be struck all of a heap - điếng người, sửng sốt, rụng rời, mất vía * ngoại động từ - ((thường) + up) xếp thành đống, chất đống =to heap up stones+ xếp đá lại thành đống, chất đống =to heap up riches+ tích luỹ của cải - để đầy, chất đầy; cho nhiều =to heap a card with goods+ chất đầy hàng lên xe bò =to heap insults upon someone+ chửi ai như tát nước vào mặt =to heap someone with favours+ ban cho ai nhiều đặc ân |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heap
|
chất ; hãy chất ; đống ; đống đá ; đống đổ nát ;
|
|
heap
|
chất ; hãy chất ; đống ; đống đá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heap; agglomerate; cumulation; cumulus; mound; pile
|
a collection of objects laid on top of each other
|
|
heap; batch; deal; flock; good deal; great deal; hatful; lot; mass; mess; mickle; mint; mountain; muckle; passel; peck; pile; plenty; pot; quite a little; raft; sight; slew; spate; stack; tidy sum; wad
|
(often followed by `of') a large number or amount or extent
|
|
heap; bus; jalopy
|
a car that is old and unreliable
|
|
heap; pile; stack
|
arrange in stacks
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ant-heap
|
-heap)
/'ænthi:p/ * danh từ - tổ kiến |
|
rubbish-heap
|
* danh từ
- đống rác |
|
scrap-heap
|
* danh từ
- đồng phế liệu =scrap-heap policy+ chính sách có mới nới cũ |
|
shell-heap
|
-mound)
/shell-mound/ * danh từ - đống vỏ sò (thời tiền sử) |
|
dung-heap
|
* danh từ
- đống phân |
|
dust-heap
|
* danh từ
- đống rác |
|
slag-heap
|
* danh từ
- đống xỉ (của một mỏ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
