English to Vietnamese
Search Query: healthy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
healthy
|
* tính từ
- khoẻ mạnh - có lợi cho sức khoẻ =a healthy climate+ khí hậu lành (tốt cho sức khoẻ) - lành mạnh =a healthy way of living+ lối sống lành mạnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
healthy
|
cho sức khỏe ; có lợi cho sức khỏe ; có sức khỏe ; có ích ; cảm thấy khỏe mạnh ; cực kỳ khỏe mạnh ; dinh dưỡng ; dào khỏe mạnh ; kho ̉ e ma ; kho ̉ e ma ̀ ; kho ̉ e ma ̣ nh ; khoẻ mạnh ; khoẻ ; khoẻ đối ; khỏe hơn không ; khỏe hơn ; khỏe mạnh chút nào ; khỏe mạnh chút ; khỏe mạnh ; khỏe ; lành mạnh ; lành ; lợi cho sức khỏe ; lợi ; mạnh giỏi ; mạnh khỏe ; mạnh ; người khỏe mạnh từ ; người khỏe mạnh ; người khỏe ; nhiều thời gian ; nên đeo nhẫn nữa ; quan mình lành mạnh ; rất khỏe mạnh ; sống tốt ; sức khoẻ tốt ; sức khỏe ; thuận lợi ; tráng ; tốt cho sức khoẻ ; tốt tí ; tốt ; tốt đẹp ; uống lành mạnh ; vẫn rất khỏe mạnh ; với sức khỏe ; vững mạnh ; được lành mạnh ;
|
|
healthy
|
cho sức khỏe ; có lợi cho sức khỏe ; có sức khỏe ; cảm thấy khỏe mạnh ; cực kỳ khỏe mạnh ; dinh dưỡng ; dào khỏe mạnh ; kho ̉ e ma ; kho ̉ e ma ̀ ; khoẻ mạnh ; khoẻ ; khoẻ đối ; khỏe hơn không ; khỏe hơn ; khỏe mạnh chút nào ; khỏe mạnh chút ; khỏe mạnh ; khỏe ; lành mạnh ; lành ; lợi cho sức khỏe ; lợi ; mạnh giỏi ; mạnh khỏe ; mạnh ; người khỏe mạnh từ ; người khỏe mạnh ; người khỏe ; nhiều thời gian ; nên đeo nhẫn nữa ; quan mình lành mạnh ; rất khỏe mạnh ; sống tốt ; sức khoẻ tốt ; sức khỏe ; thuận lợi ; tráng ; tốt cho sức khoẻ ; tốt tí ; tốt ; tốt đẹp ; uống lành mạnh ; vẫn rất khỏe mạnh ; với sức khỏe ; vững mạnh ; được lành mạnh ; đẩy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
healthy; good for you; salubrious
|
promoting health; healthful
|
|
healthy; intelligent; level-headed; levelheaded; sound
|
exercising or showing good judgment
|
|
healthy; goodish; goodly; hefty; respectable; sizable; sizeable; tidy
|
large in amount or extent or degree
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
healthiness
|
* danh từ
- sự khoẻ mạnh, trạng thái sức khoẻ tốt - tính chất có lợi cho sức khoẻ - tính lành mạnh |
|
healthy
|
* tính từ
- khoẻ mạnh - có lợi cho sức khoẻ =a healthy climate+ khí hậu lành (tốt cho sức khoẻ) - lành mạnh =a healthy way of living+ lối sống lành mạnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
