English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: headway

Best translation match:
English Vietnamese
headway
* danh từ
- sự tiến bộ, sự tiến triển
=to make+ tiến bộ, tiến tới
- (hàng hải) sự đi; tốc độ đi (của tàu)
- khoảng cách thời gian (giữa hai chiếc xe cùng đi một đường)
- (kiến trúc) bề cao vòm

Probably related with:
English Vietnamese
headway
bước tiến triển ; chậm ; thật chậm ; tiến lên ; tiến triển ; tốc độ ;
headway
bước tiến triển ; chậm ; thật chậm ; tiến lên ; tiến triển ; tốc độ ;

May be synonymous with:
English English
headway; clearance; headroom
vertical space available to allow easy passage under something
headway; head
forward movement

May related with:
English Vietnamese
headway
* danh từ
- sự tiến bộ, sự tiến triển
=to make+ tiến bộ, tiến tới
- (hàng hải) sự đi; tốc độ đi (của tàu)
- khoảng cách thời gian (giữa hai chiếc xe cùng đi một đường)
- (kiến trúc) bề cao vòm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: