English to Vietnamese
Search Query: headquarters
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
headquarters
|
* danh từ số nhiều
- (quân sự) sự chỉ huy, tổng hành dinh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
headquarters
|
bô ̣ chi ̉ huy ; bộ chỉ huy tới ; bộ chỉ huy ; chi ̉ huy ; chỉ huy ; các trụ sở chính ; các trụ sở ; các ; căn cứ ; căn cứ đầu não ; cơ quan đầu não ; dinh ; hành dinh ; nôi ; sở chính ; sở chỉ huy ; sở ; tru ̣ sơ ̉ ; trung tâm ; trụ sở chính của bộ chỉ huy ; trụ sở chính của ; trụ sở chính ; trụ sở của hội ; trụ sở của ; trụ sở trung tâm ; trụ sở ; tận trụ sở chính ; tổng bộ ; tổng hành dinh của ; tổng hành dinh ; tới tận bộ chỉ huy ; ª tiêu cøc ; đội trưởng ;
|
|
headquarters
|
bô ̣ chi ̉ huy ; bộ chỉ huy tới ; bộ chỉ huy ; chi ̉ huy ; chỉ huy ; các trụ sở chính ; các trụ sở ; các ; căn cứ ; căn cứ đầu não ; cơ quan đầu não ; dinh ; hành dinh ; nôi ; sở chính ; sở chỉ huy ; sở ; tru ̣ sơ ̉ ; trung tâm ; trụ sở chính ; trụ sở của ; trụ sở trung tâm ; trụ sở ; tận trụ sở chính ; tổng bộ ; tổng hành dinh của ; tổng hành dinh ; tới tận bộ chỉ huy ; ª tiêu cøc ; đội trưởng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
headquarters; central office; home base; home office; main office
|
(usually plural) the office that serves as the administrative center of an enterprise
|
|
headquarters; hq; military headquarters
|
the military installation from which a commander performs the functions of command
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
headquarters
|
* danh từ số nhiều
- (quân sự) sự chỉ huy, tổng hành dinh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
