English to Vietnamese
Search Query: headman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
headman
|
* danh từ
- thủ lĩnh, người cầm đầu; tù trưởng, tộc trưởng - thợ cả, đốc công |
May be synonymous with:
| English | English |
|
headman; headsman
|
an executioner who beheads the condemned person
|
|
headman; chief; chieftain; tribal chief
|
the head of a tribe or clan
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
headman
|
* danh từ
- thủ lĩnh, người cầm đầu; tù trưởng, tộc trưởng - thợ cả, đốc công |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
