English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: headlong

Best translation match:
English Vietnamese
headlong
* tính từ & phó từ
- đâm đầu xuống, đâm đầu vào
=to fall headlong+ ngã đâm đầu xuống
- hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ
=a headlong decision+ một quyết định thiếu suy nghĩ
=to rush headlong into danger+ liều lĩnh dấn thân vào chỗ nguy hiểm

Probably related with:
English Vietnamese
headlong
vào ;
headlong
vào ;

May be synonymous with:
English English
headlong; hasty
excessively quick
headlong; headfirst; headfirst
with the head foremost
headlong; hell-for-leather; precipitately
at breakneck speed
headlong; rashly
in a hasty and foolhardy manner

May related with:
English Vietnamese
headlong
* tính từ & phó từ
- đâm đầu xuống, đâm đầu vào
=to fall headlong+ ngã đâm đầu xuống
- hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ
=a headlong decision+ một quyết định thiếu suy nghĩ
=to rush headlong into danger+ liều lĩnh dấn thân vào chỗ nguy hiểm
headlong
vào ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: