English to Vietnamese
Search Query: headland
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
headland
|
* danh từ
- mũi (biển) - (nông nghiệp) khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
headland; foreland; head; promontory
|
a natural elevation (especially a rocky one that juts out into the sea)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
headland
|
* danh từ
- mũi (biển) - (nông nghiệp) khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
