English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heading

Best translation match:
English Vietnamese
heading
* danh từ
- đề mục nhỏ; tiêu đề
- (ngành mỏ) lò ngang
- (thể dục,thể thao) cú đánh đầu (bóng đá)
- (hàng hải) sự đi về, sự hướng về

Probably related with:
English Vietnamese
heading
chạy về hướng ; chạy về ; chạy ; chạy đến ; di chuyển về phía ; di chuyển ; dẫn đầu ; hươ ́ ng ; hướng thẳng ; hướng vào ; hướng về ; hướng ; hướng đi nào ; hướng đi ; hướng đến ; hạ ; i tơ ́ i ; miền ; nhằm hướng ; phía ; quay ; sẽ đi ; sẽ đến ; theo hướng ; thì tôi đang ; thẳng tiến ; thẳng ; thể đến ; tiê ́ ; tiến thẳng ; tiến tới phần ; tiến về ; tiến ; tính đi ; tơ ; tản bộ ; vâng ; về hướng ; về phía ; về ; đang hướng ; đang tiến ; đang ; đang đi ; đi theo ; đi tiê ́ p về phía ; đi tới ; đi vê ; đi về hướng ; đi về phía ; đi về ; đi ; đâm đầu ; đến ; định đi ; định đến ; ́ n ; ́ p ; ̣ i tơ ́ i ;
heading
chạy về hướng ; chạy về ; chạy ; chạy đến ; di chuyển về phía ; dẫn đầu ; ha ; hươ ́ ng ; hướng thẳng ; hướng vào ; hướng về ; hướng ; hướng đi nào ; hướng đi ; hướng đến ; hạ ; i tơ ́ i ; miền ; nhằm hướng ; phía ; quay ; sẽ đi ; sẽ đến ; theo hướng ; thì tôi đang ; thẳng tiến ; thẳng ; thể đến ; tiê ́ ; tiến thẳng ; tiến tới phần ; tiến về ; tiến ; tính đi ; tơ ; tản bộ ; vâng ; về hướng ; về phía ; về ; xâ ́ p ; đang hướng ; đang tiến ; đang ; đang đi ; đi theo ; đi tới ; đi vê ; đi về hướng ; đi về phía ; đi về ; đi ; đâm đầu ; đến ; định đi ; định đến ; ̣ i tơ ́ i ;

May be synonymous with:
English English
heading; head; header
a line of text serving to indicate what the passage below it is about
heading; aim; bearing
the direction or path along which something moves or along which it lies
heading; drift; gallery
a horizontal (or nearly horizontal) passageway in a mine

May related with:
English Vietnamese
addle-head
-pate)
/'ædlpeit/
* danh từ
- người đầu óc lẫn quẫn
arrow-head
* danh từ
- đầu mũi tên
bald-head
-pate)
/'bɔ:ldpeit/
* danh từ
- người hói đầu
barrel-head
* danh từ
- mặt thùng, đáy thùng
beach-head
* danh từ
- (quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí đầu cầu
big head
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây
black-head
* danh từ
- trứng cá (ở mặt)
bone-head
* danh từ
- (từ lóng) người ngu đần, người đần độn
bullet-head
* danh từ
- người đầu tròn
- người ngu đần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố
cabbage-head
* danh từ
- bắp cải
- (thông tục) người ngu đần, người ngốc nghếch
chuckle-head
* danh từ
- người ngu ngốc, người đần độn
cross-head
* danh từ
- (như) cross-heading
- (kỹ thuật) cái ghi
- (kỹ thuật) con trượt
cross-heading
* danh từ
- tiểu mục (ở một cột báo) ((cũng) cross-heading)
death's-head
* danh từ
- đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc)
drowsy-head
* danh từ
- người hay ngủ gà ngủ gật; người buồn ngủ
egg-head
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà trí thức
fat-head
* danh từ
- người đần độn, người ngu ngốc
feather-head
-brain) /'feðəbrein/
* danh từ
- người ngu ngốc, người đần độn
fiddle-head
* danh từ
- mũi thuyền uốn cong (như đầu viôlông)
- người chơi viôlông
figure-head
* danh từ
- hình chạm ở đầu mũi tàu
- bù nhìn, bung xung (người ở địa vị cao nhưng không được thực quyền)
-(đùa cợt) mặt
fixed-head
* tính từ
- mui không bỏ xuống được (ô tô)
flower-head
* danh từ
- (thực vật học) đầu (cụm hoa)
fountain-head
* danh từ
- nguồn nước
- nguồn gốc
hammer-head
* danh từ
- đầu búa
- (động vật học) cá nhám búa
head stone
* danh từ
- đá mông ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
head wind
* danh từ
- gió ngược
head-dress
* danh từ
- kiểu tóc (phụ nữ)
- khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ để tô điểm)
head-hunter
* danh từ
- người sưu tập đầu kẻ thù
head-liner
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngôi sao sáng, người được quảng cáo rầm rộ, người được nêu tên hàng đầu
head-master
* danh từ
- ông hiệu trưởng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: