English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: header

Best translation match:
English Vietnamese
header
* danh từ
- người đóng đáy thùng
- (thông tục) cái nhảy lao đầu xuống trước
=to take a header+ nhảy lao đầu xuống trước
- (điện học) côlectơ, cái góp điện
- (kỹ thuật) vòi phun, ống phun
- (kiến trúc) gạch lát ngang, đá lát ngang (bề dọc của viên gạch, viên đá thẳng góc với tường) ((xem) stretcher)

Probably related with:
English Vietnamese
header
tiêu đề ;
header
tiêu đề ;

May be synonymous with:
English English
header; head; heading
a line of text serving to indicate what the passage below it is about
header; lintel
horizontal beam used as a finishing piece over a door or window
header; cope; coping
brick that is laid sideways at the top of a wall

May related with:
English Vietnamese
double-header
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa hai đầu máy
- hai trận đấu liên tiếp trong một ngày (giữa hai đội hoặc bốn đội khác nhau)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: