English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: headed

Best translation match:
English Vietnamese
headed
* tính từ
- có ghi ở đầu (trang giấy...)

Probably related with:
English Vietnamese
headed
chạy hướng ; di chuyển về hướng ; du hành ; dẫn ; dẫn đầu ; gửi đi ; hướng chính ; hướng tới ; hướng về ; hướng ; hướng đến ; không đi ; lên ; muốn ; muốn đi đến ; nghe ; nó đi ; phép chạy ; quẹo ; sẽ sống ; sẽ đi ; sẽ đến ; thẳng tiến ; thị ; tiến thằng ; tiến về hướng ; tiến về ; tiến ; trên đường trở ; trên đường ; tính đi ; tống ; tới ; về hướng bắc ; về hướng ; về ; đang dẫn ; đang hướng về ; đang hướng ; đang tiến ; đang ; đang đi ; đang đến ; đang ơ ; đi hướng ; đi lên ; đi ngược ; đi tới ; đi vào ; đi vê ; đi vê ̀ ; đi về hướng ; đi về phía ; đi về ; đi ; đi đâu đấy ; điềm ; đâ về ; đã tới ; đầu ; đến ; định đi ; đứng đầu ; ở đâu ;
headed
chạy hướng ; di chuyển về hướng ; dẫn ; dẫn đầu ; gă ; hướng chính ; hướng tới ; hướng về ; hướng ; hướng đến ; lên ; muốn ; muốn đi đến ; nghe ; nó đi ; phép chạy ; quẹo ; sẽ sống ; sẽ đi ; sẽ đến ; thẳng tiến ; thị ; tiến thằng ; tiến về hướng ; tiến về ; tiến ; trên đường trở ; trên đường ; tính đi ; tống ; tới ; về hướng bắc ; về hướng ; về ; đang dẫn ; đang hướng về ; đang hướng ; đang tiến ; đang ; đang đi ; đang đến ; đang ơ ; đi hướng ; đi lên ; đi ngược ; đi tới ; đi vào ; đi vê ̀ hươ ; đi vê ̀ hươ ́ ; đi về hướng ; đi về phía ; đi về ; đi ; đi đâu đấy ; đi ̣ ; đâ về ; đã tới ; đầu ; đến ; định đi ; đứng đầu ; ở đâu ;

May related with:
English Vietnamese
addle-head
-pate)
/'ædlpeit/
* danh từ
- người đầu óc lẫn quẫn
arrow-head
* danh từ
- đầu mũi tên
arrow-headed
* tính từ
- hình mũi tên
=arrow-headed characters+ chữ hình mũi tên
bald-head
-pate)
/'bɔ:ldpeit/
* danh từ
- người hói đầu
bald-headed
* tính từ
- hói đầu
- có vết lang trắng ở mặt (ngựa...)
!to go bald-headed into (for) something
- nhắm mắt làm liều việc gì
bare-headed
* tính từ
- đầu trần
barrel-head
* danh từ
- mặt thùng, đáy thùng
beach-head
* danh từ
- (quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí đầu cầu
big head
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây
black-head
* danh từ
- trứng cá (ở mặt)
bone-head
* danh từ
- (từ lóng) người ngu đần, người đần độn
bullet-head
* danh từ
- người đầu tròn
- người ngu đần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố
bullet-headed
* tính từ
- đầu tròn
- ngu đần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngang bướng, cứng cổ, ngoan cố
cabbage-head
* danh từ
- bắp cải
- (thông tục) người ngu đần, người ngốc nghếch
chuckle-head
* danh từ
- người ngu ngốc, người đần độn
chuckle-headed
* tính từ
- ngu ngốc, đần độn
cool-headed
* tính từ
- bình tĩnh
cross-head
* danh từ
- (như) cross-heading
- (kỹ thuật) cái ghi
- (kỹ thuật) con trượt
death's-head
* danh từ
- đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc)
double-headed
* tính từ
- hai đầu
- hai đầu máy xe lửa
drowsy-head
* danh từ
- người hay ngủ gà ngủ gật; người buồn ngủ
egg-head
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà trí thức
empty-headed
* tính từ
- đầu óc rỗng tuếch, dốt
fat-head
* danh từ
- người đần độn, người ngu ngốc
fat-headed
* tính từ
- đần độn, ngu ngốc
feather-head
-brain) /'feðəbrein/
* danh từ
- người ngu ngốc, người đần độn
feather-headed
-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/
* tính từ
- ngu ngốc, đần độn
fiddle-head
* danh từ
- mũi thuyền uốn cong (như đầu viôlông)
- người chơi viôlông
figure-head
* danh từ
- hình chạm ở đầu mũi tàu
- bù nhìn, bung xung (người ở địa vị cao nhưng không được thực quyền)
-(đùa cợt) mặt
fixed-head
* tính từ
- mui không bỏ xuống được (ô tô)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: