English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: headache

Best translation match:
English Vietnamese
headache
* danh từ
- chứng nhức đầu
=to suffer from headache(s)+ bị nhức đầu
=to have a bad headache+ nhức đầu lắm
=a headache pill+ viên thuốc nhức đầu
- (thông tục) vấn đề hắc búa

Probably related with:
English Vietnamese
headache
bị nhức đầu ; cơn nhức đầu ; cơn đau đầu ; hết nhức đầu ; như ́ c đâ ̀ u ha ; nhức đầu do ; nhức đầu nữa ; nhức đầu rồi ; nhức đầu thôi ; nhức đầu ; sưng đầu ; thấy nhức đầu ; triệu chứng nhức đầu ; trận đau đầu ; tôi hơi nhức đầu ; đau đâ ̀ u ; đau đầu thôi ; đau đầu ; đầu nặng quá ; đầu thât ;
headache
bị nhức đầu ; cơn nhức đầu ; cơn đau đầu ; hết nhức đầu ; nan ; nhức đầu do ; nhức đầu nữa ; nhức đầu rồi ; nhức đầu thôi ; nhức đầu ; sưng đầu ; thấy nhức đầu ; triệu chứng nhức đầu ; trận đau đầu ; tôi hơi nhức đầu ; đau đâ ̀ u ; đau đầu thôi ; đau đầu ; đầu nặng quá ; đầu thât ;

May be synonymous with:
English English
headache; concern; vexation; worry
something or someone that causes anxiety; a source of unhappiness
headache; cephalalgia; head ache
pain in the head caused by dilation of cerebral arteries or muscle contractions or a reaction to drugs

May related with:
English Vietnamese
headache
* danh từ
- chứng nhức đầu
=to suffer from headache(s)+ bị nhức đầu
=to have a bad headache+ nhức đầu lắm
=a headache pill+ viên thuốc nhức đầu
- (thông tục) vấn đề hắc búa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: